Dịch nghĩa:
この門にはペンキを塗る必要がある。
Cánh cổng này cần được sơn lại.
Từ vựng:
Hán tự:
門
Môn
cổng
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính