Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
部屋
へや
をきれいに
片付
かたづ
けてほしい。
Tôi muốn bạn dọn dẹp sạch sẽ căn phòng này.
Ngữ pháp:
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
片付ける
かたづける
sắp xếp; dọn dẹp; làm sạch; cất đi; dọn đi
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm