Dịch nghĩa:

Căn phòng này được dành riêng cho thí nghiệm hóa học.

Hán tự:

Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Học học; khoa học
Thực thực tế; hạt
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân