Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
部屋
へや
でタバコを
吸
す
ってはならない。
Bạn không được phép hút thuốc trong căn phòng này.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
吸
Hấp
hút; hít