Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
部屋
へや
でたばこを
吸
す
わないで
下
くだ
さい。
Xin đừng hút thuốc trong căn phòng này.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
吸
Hấp
hút; hít
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém