Dịch nghĩa:
この道はとてもせまいので車は通れません。
Con đường này rất hẹp nên xe không thể đi qua.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
車
Xa
xe
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v