Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この週末しゅうまつには忘わすれずに遊あそびにきてください。
Đừng quên ghé chơi cuối tuần này nhé.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
週末
しゅうまつ
cuối tuần
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
忘
Vong quên
遊
Du chơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật