Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
のことはよく
知
し
らないんです。
Tôi không rõ lắm về vùng này.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
知
Tri
biết; trí tuệ