Dịch nghĩa:
この辺でパンクしたタイヤを直せる場所あるかな?
Có chỗ nào ở đây sửa lốp xe bị thủng không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ