Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
豪邸
ごうてい
には
寝室
しんしつ
が
十
じゅう
二
に
もあります。
Ngôi biệt thự này có đến mười hai phòng ngủ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
豪邸
ごうてい
ngôi nhà nguy nga; ngôi nhà sang trọng; dinh thự
寝室
しんしつ
phòng ngủ
十二
じゅうに
mười hai
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
豪
Hào
áp đảo; vĩ đại; mạnh mẽ; xuất sắc; Úc
邸
Để
nơi cư trú; biệt thự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng
十
Thập
mười
二
Nhị
hai