Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
話
はなし
はあれよりずっとおもしろい。
Câu chuyện này thú vị hơn câu kia nhiều.
Từ vựng:
此の
この
này
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
あれ
hả?
ずっと
liên tục
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện