Dịch nghĩa:
この話が終わるまで我慢してください。
Hãy kiên nhẫn cho đến khi câu chuyện này kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
終
Chung
kết thúc
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng