Dịch nghĩa:

Các con số trong bảng này được thể hiện theo đơn vị nghìn.

Hán tự:

Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Số số; sức mạnh
Trị giá; chi phí; giá trị
Thiên nghìn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Thị chỉ ra; biểu thị