Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
薬
くすり
を
飲
の
む
前
まえ
には
内科
ないか
医
い
の
意見
いけん
を
聞
き
くべきだ。
Trước khi uống thuốc này, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nội khoa.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
内科医
ないかい
tàu nhỏ
意見
いけん
ý kiến; quan điểm; bình luận
聞く
きく
nghe
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống
前
Tiền
phía trước; trước
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
医
Y
bác sĩ; y học
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe