Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この花はなは君きみのために買かってきたんだ。
Tôi đã mua bông hoa này cho bạn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
君
きみ
bạn; bạn bè
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
買う
かう
mua; mua sắm

Hán tự:

花
Hoa hoa
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật