Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
美術館
びじゅつかん
は
5年間
ごねんかん
も
閉鎖
へいさ
されたままだ。
Bảo tàng này đã đóng cửa trong suốt 5 năm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
美術館
びじゅつかん
bảo tàng nghệ thuật
年間
ねんかん
một năm
閉鎖
へいさ
đóng cửa
為る
する
làm
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
閉
Bế
đóng; đóng kín
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối