Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
美
うつく
しいドレスをどこで
手
て
に
入
い
れましたか。
Bạn mua chiếc váy đẹp này ở đâu vậy?
Từ vựng:
此の
この
này
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
ドレス
váy
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn