Dịch nghĩa:
この網は蚊を寄せ付けないためのものだ。
Cái lưới này dùng để không cho muỗi lại gần.
Từ vựng:
Hán tự:
網
Võng
lưới; mạng lưới
蚊
Văn
muỗi
寄
Kí
đến gần; thu thập
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm