Dịch nghĩa:
この絵の中で、どれか気に入ったものはある?
Trong những bức tranh này, có cái nào bạn thích không?
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn