Dịch nghĩa:
この箱はあの箱の3倍の大きさです。
Cái hộp này gấp ba lần kích thước của cái hộp kia.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
大
Đại
lớn; to