Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
種
たね
の
洋服
ようふく
地
ち
は
持
も
ちがよくないだろう。
Loại vải này có lẽ không bền lắm.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
種
しゅ
loại
洋服
ようふく
quần áo kiểu Tây
地
ち
đất; mặt đất
持ち
もち
sở hữu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
洋
Dương
đại dương; phương Tây
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
地
Địa
đất; mặt đất
持
Trì
cầm; giữ