Dịch nghĩa:

Loại sách này không thu hút sự chú ý của tôi lắm.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
tư nhân; tôi
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Dẫn kéo; trích dẫn