Dịch nghĩa:
この種の慣習はアジアの国々に独特のものだと思います。
Loại phong tục này được cho là đặc thù của các quốc gia châu Á.
Từ vựng:
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
慣
Quán
quen; thành thạo
習
Tập
học
国
Quốc
quốc gia
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt
思
Tư
nghĩ