Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この社しゃはジュピターにささげられたものだ。
Ngôi đền này được dâng hiến cho Jupiter.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此の
この
này
社
しゃ
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội
捧げる
ささげる
nâng lên; giơ lên
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

社
Xã công ty; đền thờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật