Dịch nghĩa:
この町の人口はここ10年間動きがない。
Dân số của thị trấn này đã không thay đổi trong 10 năm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc