Dịch nghĩa:
この町には非常に醜いところがいくつかある。
Có một số nơi rất xấu xí ở thị trấn này.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
醜
Xú
xấu xí; nhục nhã