Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この男おとこたちはきつい仕事しごとに慣なれている。
Những người đàn ông này đã quen với công việc nặng nhọc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
男
おとこ
đàn ông; nam giới
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc

Hán tự:

男
Nam nam
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật