Dịch nghĩa:
この犬は言わばうちの家族の一員だ。
Con chó này coi như là một thành viên trong gia đình chúng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
言
Ngôn
nói; từ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
一
Nhất
một
員
Viên
nhân viên; thành viên