Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
牛肉
ぎゅうにく
はとても
柔
やわ
らかくておいしいですね。
Thịt bò này thật là mềm và ngon nhỉ.
Từ vựng:
此の
この
này
牛肉
ぎゅうにく
thịt bò
迚も
とても
rất; cực kỳ
柔らかい
やわらかい
mềm; dịu; dẻo; linh hoạt
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
肉
Nhục
thịt
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng