Dịch nghĩa:
この潜水時計は少し値段が高すぎます。
Chiếc đồng hồ lặn này có giá hơi cao.
Từ vựng:
Hán tự:
潜
lặn; giấu
水
Thủy
nước
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
少
Thiếu
ít
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt