Dịch nghĩa:
この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。
Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
海
Hải
biển; đại dương
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
泳
Vịnh
bơi
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ