Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
洗濯
せんたく
機
き
はコンパクトでコストパフォーマンスも
良
よ
いです。
Chiếc máy giặt này nhỏ gọn và có hiệu suất chi phí tốt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
洗濯機
せんたくき
máy giặt; máy giặt quần áo
コンパクト
nhỏ gọn
コストパフォーマンス
hiệu quả chi phí
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
機
Cơ
máy móc; cơ hội
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo