Dịch nghĩa:
この気持ちが冷めないうちにがんばります!!「鉄は熱いうちに打て」といいますから。
Tôi sẽ cố gắng hết sức trước khi cảm xúc này nguội lạnh, vì người ta thường nói "Gõ sắt khi nó còn nóng".
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
鉄
Thiết
sắt
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá