Dịch nghĩa:
この機械は小さな電気モーターで作動する。
Máy này hoạt động bằng một động cơ điện nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
小
Tiểu
nhỏ
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc