Dịch nghĩa:
この機械はフランスで製造されたものである。
Cái máy này được sản xuất ở Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
製
Chế
sản xuất
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng