Dịch nghĩa:

Làm thế nào để vận hành cái máy này?

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Thao điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị