Dịch nghĩa:
この柔らかい毛布は赤ちゃんにちょうどいい。
Chiếc chăn mềm này rất phù hợp cho trẻ sơ sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
毛
Mao
lông; tóc
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
赤
Xích
đỏ