Dịch nghĩa:
この本はな、お前が読むには難しすぎるんだ。
Cuốn sách này khó quá, không phù hợp để bạn đọc đâu.
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
前
Tiền
phía trước; trước
読
Độc
đọc
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết