Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
書類
しょるい
はどこに
提出
ていしゅつ
すればいいんですか?
Tôi nên nộp tài liệu này ở đâu?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
書類
しょるい
tài liệu
提出
ていしゅつ
nộp
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài