Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
時計
とけい
を
買
か
いたいところだが
高
たか
すぎる。
Tôi muốn mua chiếc đồng hồ này, nhưng nó quá đắt.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
買う
かう
mua; mua sắm
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
買
Mãi
mua
高
Cao
cao; đắt