Dịch nghĩa:
この時計はあれよりもずっと高価だ。
Chiếc đồng hồ này đắt hơn nhiều so với cái kia.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả