Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
時計
とけい
はあの
時計
とけい
ほど
高価
こうか
ではない。
Chiếc đồng hồ này không đắt bằng chiếc kia.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
あの
này; ừm
高価
こうか
giá cao
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả