Dịch nghĩa:
この時期にスイカはなかなか手に入らないんだぞ。
Vào thời điểm này, dưa hấu khá khó kiếm đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn