Dịch nghĩa:
この新しいバス便は住民の要求にかなうでしょう。
Tuyến xe buýt mới này sẽ đáp ứng được yêu cầu của cư dân.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
住
Trụ
cư trú; sống
民
Dân
dân; quốc gia
要
Yêu
cần; điểm chính
求
Cầu
yêu cầu