Dịch nghĩa:
この文は訳ではありません。これが原文です。
Đây không phải là bản dịch. Đây là bản gốc.
Từ vựng:
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
訳
Dịch
dịch; lý do
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã