Dịch nghĩa:
この教室は消しゴムの忘れ物が多い。
Lớp học này thường xuyên có người quên gôm.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng
消
Tiêu
dập tắt; tắt
忘
Vong
quên
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều