Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
教会
きょうかい
には、きれいなステンドグラスがあるんだよ。
Nhà thờ này có những tấm kính màu đẹp lắm.
Từ vựng:
此の
この
này
教会
きょうかい
nhà thờ; hội chúng
ステンドグラス
kính màu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia