ステンドグラス
ステンド・グラス
ステインドグラス
ステインド・グラス

Danh từ chung

kính màu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この教会きょうかいにはステンドグラスがあるんだ。
Nhà thờ này có kính màu đấy.
この教会きょうかいには、きれいなステンドグラスがあるんだよ。
Nhà thờ này có những tấm kính màu đẹp lắm.