Dịch nghĩa:

Chính phủ này thực sự đang đi ngược lại thời đại.

Hán tự:

Chánh chính trị; chính phủ
Phủ quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Nghịch ngược; đối lập
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng