Dịch nghĩa:
この授業で特に良かった点を挙げてください。
Xin vui lòng chỉ ra điểm nào đặc biệt tốt trong bài học này.
Từ vựng:
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
特
Đặc
đặc biệt
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
挙
Cử
nâng lên